game misconduct
Định nghĩa
Danh từ: - Hình phạt loại khỏi trận đấu: Trong môn khúc côn cầu trên băng, "game misconduct" là một hình phạt khiến một cầu thủ bị loại khỏi phần còn lại của trận đấu. Tuy nhiên, đội của cầu thủ đó được phép cử một cầu thủ dự bị vào thay thế.
Ví dụ sử dụng
- (Trọng tài đã cho anh ấy một hình phạt loại khỏi trận đấu vì đánh nhau trong suốt trận.)
- (Sau hình phạt chính thứ hai, anh ấy nhận một hình phạt loại khỏi trận đấu và phải rời sân băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be assessed a game misconduct": bị phạt loại khỏi trận đấu.
- The player was assessed a game misconduct for unsportsmanlike conduct. (Cầu thủ đó đã bị phạt loại khỏi trận đấu vì hành vi phi thể thao.)
"game misconduct penalty" (cụm từ mở rộng): hình phạt loại khỏi trận đấu.
- The team was unhappy with the game misconduct penalty called against their star player. (Đội bóng không hài lòng với hình phạt loại khỏi trận đấu được gọi đối với cầu thủ ngôi sao của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Misconduct (n): hành vi sai trái; hình phạt vì hành vi sai trái.
- The player was penalized for misconduct during the match. (Cầu thủ đó đã bị phạt vì hành vi sai trái trong suốt trận đấu.)
Game (n): trận đấu; cuộc chơi.
- The game was intense from start to finish. (Trận đấu diễn ra căng thẳng từ đầu đến cuối.)
Từ đồng nghĩa
- Match penalty: hình phạt loại khỏi trận đấu (thường dùng trong các môn thể thao khác, nhưng tương tự về ý nghĩa).
- Ejection: sự loại khỏi trận đấu (không nhất thiết có thay thế cầu thủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To get a game misconduct: bị phạt loại khỏi trận đấu.
- He got a game misconduct for checking from behind. (Anh ấy bị phạt loại khỏi trận đấu vì va chạm từ phía sau.)
To call a game misconduct: trọng tài đưa ra hình phạt loại khỏi trận đấu.
- The official called a game misconduct on the defenseman. (Trọng tài đã đưa ra hình phạt loại khỏi trận đấu đối với hậu vệ.)
Thành ngữ liên quan
- He was thrown out of the game for his dangerous tackle. (Anh ấy bị đuổi khỏi trận đấu vì pha vào bóng nguy hiểm.)